cylinder head

Học thuật
Thân thiện
cylinder head

A mechanic removes the cylinder head from an engine block.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nắp xi lanh: Một bộ phận quan trọng của động cơ đốt trong, được gắn chặt lên đỉnh thân xi lanh để tạo thành buồng đốt kín. thường chứa các van nạp, van xả, bugi (động cơ xăng) hoặc vòi phun (động cơ diesel), các đường dẫn khí nạp/xả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanic removed the cylinder head to inspect the valves. (Người thợ máy đã tháo nắp xi lanh để kiểm tra các van.)
    • A cracked cylinder head can cause a loss of compression and coolant leakage. (Một nắp xi lanh bị nứt có thể gây ra mất áp suất nén rỉ dung dịch làm mát.)
    • The new design features an aluminum alloy cylinder head for better heat dissipation. (Thiết kế mới nắp xi lanh bằng hợp kim nhôm để tản nhiệt tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cylinder head gasket": Đệm nắp xi lanh, một miếng đệm được đặt giữa thân máy nắp xi lanh để đảm bảo độ kín khít.
    • Replacing a blown cylinder head gasket is a major repair. (Thay thế đệm nắp xi lanh bị thổi một công việc sửa chữa lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cylinder head cover (n): Nắp đậy nắp xi lanh (valve cover), thường bằng nhựa hoặc kim loại, che phủ phần trên cùng của nắp xi lanh.
  • Cylinder block (n): Thân máy/khối xi lanh, bộ phận chính chứa các xi lanh.
  • Cylinder (n): Xi lanh, buồng hình trụ nơi piston chuyển động.
Từ đồng nghĩa
  • Cylinder cover: Nắp xi lanh (cách gọi ít phổ biến hơn trong kỹ thuật).
  • Cylinder top: Đỉnh xi lanh (cách diễn đạt mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ kỹ thuật này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này)

cylinder head

A mechanic removes the cylinder head from an engine block.

Noun
  1. nắp qui lát (nắp máy)
  2. nắp xilanh (Được gắntrên thân xi lanh, đầu xi lanh này chứa van nạp van xả, buồng đốt trong đó hỗn hợp không khí nhiên liệu được đốt cháy.)